Từ vựng
麦芽 (ばくが, bakuga) nghĩa là gì?
麦芽 (ばくが, bakuga) trong tiếng Nhật nghĩa là mạch nha, mầm lúa mạch.
| Cách đọc | ばくが |
|---|---|
| Romaji | bakuga |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
麦芽ばくが
bakuga
mạch nha, mầm lúa mạch
- 1danh từ · tính từ の mạch nha, mầm lúa mạchmalt
Từ vựng
麦芽 (ばくが, bakuga) trong tiếng Nhật nghĩa là mạch nha, mầm lúa mạch.
| Cách đọc | ばくが |
|---|---|
| Romaji | bakuga |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
mạch nha, mầm lúa mạch