Từ vựng
麦畑 (むぎばたけ, mugibatake) nghĩa là gì?
麦畑 (むぎばたけ, mugibatake) trong tiếng Nhật nghĩa là cánh đồng lúa mì, ruộng lúa mạch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むぎばたけ |
|---|
| Romaji | mugibatake |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
麦畑むぎばたけ
mugibatake
cánh đồng lúa mì, ruộng lúa mạch
- 1danh từ cánh đồng lúa mì, ruộng lúa mạchwheat field; barley field; cornfield