Từ vựng

鳴らす (ならす, narasu) nghĩa là gì?

鳴らす (ならす, narasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm kêu, rung chuông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcならす
Romajinarasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ならす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnarasu

làm kêu, rung chuông

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ rung, gõ, khua cho kêu (chuông); hỉ mũi thành tiếng; búng tay; bẻ khớp kêuto ring; to sound; to chime
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ nổi tiếng, có tiếng tăm, được người ta nểto be popular; to be esteemed; to be reputed
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ lớn tiếng nêu ý kiến, một mực khẳng định, ca thánto state; to insist; to complain
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ (cổ) đánh rắm kêu toto fart (loudly)

Câu ví dụ

  • Người ta đã rung chuông nhà thờ.

  • Chiếc xe phía sau bấm còi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.