Từ vựng

馴らす (ならす, narasu) nghĩa là gì?

馴らす (ならす, narasu) trong tiếng Nhật nghĩa là thuần hóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcならす
Romajinarasu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ならす
N3 · ước tính theo khung JLPTnarasu

thuần hóa

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã thuần hóa con ngựa hoang.

  • Thuần được con chó này mất một năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.