Từ vựng
魚群 (ぎょぐん, gyogun) nghĩa là gì?
魚群 (ぎょぐん, gyogun) trong tiếng Nhật nghĩa là đàn cá lớn.
| Cách đọc | ぎょぐん |
|---|---|
| Romaji | gyogun |
| Từ loại | danh từ |
魚群ぎょぐん
gyogun
đàn cá lớn
- 1danh từ đàn cá lớnschool of fish; shoal of fish
Từ vựng
魚群 (ぎょぐん, gyogun) trong tiếng Nhật nghĩa là đàn cá lớn.
| Cách đọc | ぎょぐん |
|---|---|
| Romaji | gyogun |
| Từ loại | danh từ |
đàn cá lớn