Từ vựng
魅了 (みりょう, miryou) nghĩa là gì?
魅了 (みりょう, miryou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quyến rũ, sức hấp dẫn mê hoặc; làm say đắm, mê hoặc, cuốn hút tâm trí.
| Cách đọc | みりょう |
|---|---|
| Romaji | miryou |
| Từ loại | danh từ |
魅了みりょう
miryou
sự quyến rũ, sức hấp dẫn mê hoặc; làm say đắm, mê hoặc, cuốn hút tâm trí
- 1danh từ sự quyến rũ, sức hấp dẫn mê hoặccharm; fascination
- 2động từ (+する) · tha động từ làm say đắm, mê hoặc, cuốn hút tâm tríto charm; to fascinate; to captivate