Từ vựng

魂 (たましい, tamashii) nghĩa là gì?

魂 (たましい, tamashii) trong tiếng Nhật nghĩa là linh hồn, tinh thần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたましい
Romajitamashii
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たましい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtamashii

linh hồn, tinh thần

  1. 1danh từ linh hồn, hồn, tâm hồnsoul; spirit; mind
  2. 2danh từ ý chí, nghị lực, khí pháchwillpower; vitality
  3. 3danh từ thứ quý như mạng sống, vật vô giásomething as important as one's own life; something invaluable
  4. 4hậu tố · danh từ (hậu tố) cái hồn, tinh thần vốn có của cái gì; tâm thếinherent spirit of something; state of mind

Câu ví dụ

  • Tôi đã cầu nguyện để an ủi linh hồn người đã khuất.

  • Tác phẩm của anh ấy chứa đựng cả tâm hồn của tác giả.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.