Từ vựng
溜まり (たまり, tamari) nghĩa là gì?
溜まり (たまり, tamari) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ tích tụ, đống; nơi tụ tập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たまり |
|---|
| Romaji | tamari |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTtamari
chỗ tích tụ, đống; nơi tụ tập
Câu ví dụ
水の溜まりに子供が入って遊んでいる。
Bọn trẻ đang chơi trong vũng nước đọng.
あの喫茶店は学生の溜まりになっている。
Quán cà phê đó đã trở thành nơi tụ tập của sinh viên.