Từ vựng

髪 (かみ, kami) nghĩa là gì?

髪 (かみ, kami) trong tiếng Nhật nghĩa là tóc (trên đầu).

Thông tin tra cứu
Cách đọcかみ
Romajikami
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
かみ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkami

tóc (trên đầu)

GenkiGenki 7
  1. 1danh từ hair (on the head)

Câu ví dụ

  • Em gái tôi tóc rất dài.

  • Ngày mai tôi đi cắt tóc.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.