Từ vựng

かまう (kamau) nghĩa là gì?

かまう trong tiếng Nhật nghĩa là bận tâm, để ý, quan tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかまう
Romajikamau
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
かまう
N4 · ước tính theo khung JLPTkamau

bận tâm, để ý, quan tâm

Câu ví dụ

  • Mất thời gian cũng không sao.

  • Tôi hút thuốc ở đây có phiền không ạ?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.