Từ vựng
高僧 (こうそう, kousou) nghĩa là gì?
高僧 (こうそう, kousou) trong tiếng Nhật nghĩa là cao tăng, vị sư có chức sắc cao; vị chân tu đức độ và uyên bác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうそう |
|---|
| Romaji | kousou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
高僧こうそう
kousou
cao tăng, vị sư có chức sắc cao; vị chân tu đức độ và uyên bác
- 1danh từ cao tăng, vị sư có chức sắc caohigh priest; highly ranked priest
- 2danh từ vị chân tu đức độ và uyên bácvirtuous priest; priest of great sanctity and learning