Từ vựng

高低 (こうてい, koutei) nghĩa là gì?

高低 (こうてい, koutei) trong tiếng Nhật nghĩa là độ cao thấp, sự nhấp nhô lên xuống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうてい
Romajikoutei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
こうてい
koutei

độ cao thấp, sự nhấp nhô lên xuống

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ độ cao thấp, sự nhấp nhô lên xuốnghigh and low; rise and fall

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.