Từ vựng

高位 (こうい, koui) nghĩa là gì?

高位 (こうい, koui) trong tiếng Nhật nghĩa là địa vị cao, cấp bậc cao; bậc cao, hàng cao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうい
Romajikoui
Từ loạitính từ -na, danh từ
こうい
koui

địa vị cao, cấp bậc cao; bậc cao, hàng cao

  1. 1tính từ -na · danh từ địa vị cao, cấp bậc cao, phẩm hàm cao quýdignity; eminent; high ranking
  2. 2tính từ -na · danh từ bậc cao, hàng cao — chữ số, bithigh-order (digit, bit, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.