Từ vựng

国交 (こっこう, kokkou) nghĩa là gì?

国交 (こっこう, kokkou) trong tiếng Nhật nghĩa là quan hệ ngoại giao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこっこう
Romajikokkou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こっこう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokkou

quan hệ ngoại giao

  1. 1danh từ diplomatic relations

Câu ví dụ

  • Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao.

  • Quan hệ ngoại giao bị cắt đứt nhiều năm đã được khôi phục.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.