Từ vựng
骨格 (こっかく, kokkaku) nghĩa là gì?
骨格 (こっかく, kokkaku) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ xương, khung xương, vóc dáng cơ thể; khung sườn, cấu trúc cốt lõi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こっかく |
|---|
| Romaji | kokkaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
骨格こっかく
kokkaku
bộ xương, khung xương, vóc dáng cơ thể; khung sườn, cấu trúc cốt lõi
- 1danh từ bộ xương, khung xương, vóc dáng cơ thểskeleton; skeletal structure; build
- 2danh từ khung sườn, cấu trúc cốt lõiframework
Còn viết: 骨骼