Từ vựng

骨抜き (ほねぬき, honenuki) nghĩa là gì?

骨抜き (ほねぬき, honenuki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rút xương, sự lọc xương cá hoặc thịt; sự rút ruột, làm giảm hiệu lực của kế hoạch hoặc dự luật; sự làm mất cốt cách, sự làm nhụt nhuệ khí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほねぬき
Romajihonenuki
Từ loạidanh từ, tính từ の
ほねぬき
honenuki

sự rút xương, sự lọc xương cá hoặc thịt; sự rút ruột, làm giảm hiệu lực của kế hoạch hoặc dự luật; sự làm mất cốt cách, sự làm nhụt nhuệ khí

  1. 1danh từ · tính từ の sự rút xương, sự lọc xương cá hoặc thịtboning (fish or meat); deboning
  2. 2danh từ · tính từ の sự rút ruột, làm giảm hiệu lực của kế hoạch hoặc dự luậtwatering down (a plan, bill, etc.); dilution; emasculation
  3. 3danh từ · tính từ の sự làm mất cốt cách, sự làm nhụt nhuệ khítaking the backbone out of; weakening

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.