Từ vựng

偶々 (たまたま, tamatama) nghĩa là gì?

偶々 (たまたま, tamatama) trong tiếng Nhật nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたまたま
Romajitamatama
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たまたま
N3 · ước tính theo khung JLPTtamatama

tình cờ, ngẫu nhiên

Câu ví dụ

  • Tôi tình cờ nghe được chuyện đó.

  • Tôi tình cờ gặp thầy ở ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.