Từ vựng
偶々 (たまたま, tamatama) nghĩa là gì?
偶々 (たまたま, tamatama) trong tiếng Nhật nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たまたま |
|---|
| Romaji | tamatama |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTtamatama
tình cờ, ngẫu nhiên
Câu ví dụ
偶々その話を聞きました。
Tôi tình cờ nghe được chuyện đó.
偶々駅で先生に会いました。
Tôi tình cờ gặp thầy ở ga.