Từ vựng

騎馬 (きば, kiba) nghĩa là gì?

騎馬 (きば, kiba) trong tiếng Nhật nghĩa là việc cưỡi ngựa, người cưỡi ngựa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきば
Romajikiba
Từ loạidanh từ, tính từ の
きば
kiba

việc cưỡi ngựa, người cưỡi ngựa

  1. 1danh từ · tính từ の việc cưỡi ngựa, người cưỡi ngựahorse riding; horseback riding; horseback rider

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.