Từ vựng

足し算 (たしざん, tashizan) nghĩa là gì?

足し算 (たしざん, tashizan) trong tiếng Nhật nghĩa là phép cộng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたしざん
Romajitashizan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たしざん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtashizan

phép cộng

  1. 1danh từ addition

Câu ví dụ

  • Dạy phép cộng cho trẻ con.

  • Tôi đã giải bài toán phép cộng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.