Từ vựng

馬術 (ばじゅつ, bajutsu) nghĩa là gì?

馬術 (ばじゅつ, bajutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thuật cưỡi ngựa, môn mã thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばじゅつ
Romajibajutsu
Từ loạidanh từ
ばじゅつ
bajutsu

thuật cưỡi ngựa, môn mã thuật

  1. 1danh từ thuật cưỡi ngựa, môn mã thuậthorsemanship; equestrian art; (art of) riding

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.