Từ vựng
馬術 (ばじゅつ, bajutsu) nghĩa là gì?
馬術 (ばじゅつ, bajutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thuật cưỡi ngựa, môn mã thuật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばじゅつ |
|---|
| Romaji | bajutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
馬術ばじゅつ
bajutsu
thuật cưỡi ngựa, môn mã thuật
- 1danh từ thuật cưỡi ngựa, môn mã thuậthorsemanship; equestrian art; (art of) riding