Từ vựng

馬力 (ばりき, bariki) nghĩa là gì?

馬力 (ばりき, bariki) trong tiếng Nhật nghĩa là mã lực, sức ngựa; sức lực dồi dào, sinh lực làm việc mạnh mẽ; (cũ, ít dùng) xe ngựa kéo chở hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばりき
Romajibariki
Từ loạidanh từ
ばりき
bariki

mã lực, sức ngựa; sức lực dồi dào, sinh lực làm việc mạnh mẽ; (cũ, ít dùng) xe ngựa kéo chở hàng

  1. 1danh từ mã lực, sức ngựahorsepower; hp
  2. 2danh từ sức lực dồi dào, sinh lực làm việc mạnh mẽenergy; vitality; vigour
  3. 3danh từ (cũ, ít dùng) xe ngựa kéo chở hànghorse-drawn cart

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.