Từ vựng

馬券 (ばけん, baken) nghĩa là gì?

馬券 (ばけん, baken) trong tiếng Nhật nghĩa là (đua ngựa) vé cá cược, phiếu đặt cược.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばけん
Romajibaken
Từ loạidanh từ
ばけん
baken

(đua ngựa) vé cá cược, phiếu đặt cược

  1. 1danh từ (đua ngựa) vé cá cược, phiếu đặt cượcbetting ticket; betting slip

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.