Từ vựng
馬券 (ばけん, baken) nghĩa là gì?
馬券 (ばけん, baken) trong tiếng Nhật nghĩa là (đua ngựa) vé cá cược, phiếu đặt cược.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばけん |
|---|
| Romaji | baken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
馬券ばけん
baken
(đua ngựa) vé cá cược, phiếu đặt cược
- 1danh từ (đua ngựa) vé cá cược, phiếu đặt cượcbetting ticket; betting slip