Từ vựng

首 (くび, kubi) nghĩa là gì?

首 (くび, kubi) trong tiếng Nhật nghĩa là cổ; bị sa thải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくび
Romajikubi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
くび
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkubi

cổ; bị sa thải

  1. 1danh từ cổneck
  2. 2danh từ đầuhead
  3. 3danh từ việc bị sa thải, bị đuổi việcdismissal (from a job); firing; sacking

Câu ví dụ

  • Từ sáng tôi bị đau cổ.

  • Vì lạnh nên tôi quàng khăn vào cổ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.