Từ vựng

くださる (kudasaru) nghĩa là gì?

くださる trong tiếng Nhật nghĩa là ban cho, cho (kính ngữ, người trên cho mình).

Thông tin tra cứu
Cách đọcくださる
Romajikudasaru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
くださる
N4 · ước tính theo khung JLPTkudasaru

ban cho, cho (kính ngữ, người trên cho mình)

honorific

Câu ví dụ

  • Trưởng phòng đã tặng tôi quà.

  • Thầy đã cho tôi mượn sách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.