Từ vựng

首位 (しゅい, shui) nghĩa là gì?

首位 (しゅい, shui) trong tiếng Nhật nghĩa là vị trí dẫn đầu, ngôi đầu bảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅい
Romajishui
Từ loạidanh từ, tính từ の
しゅい
shui

vị trí dẫn đầu, ngôi đầu bảng

  1. 1danh từ · tính từ の vị trí dẫn đầu, ngôi đầu bảngfirst place; head position; leading position

Còn viết: 主位

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.