Từ vựng

養鶏 (ようけい, youkei) nghĩa là gì?

養鶏 (ようけい, youkei) trong tiếng Nhật nghĩa là nghề nuôi gà, chăn nuôi gia cầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようけい
Romajiyoukei
Từ loạidanh từ
ようけい
youkei

nghề nuôi gà, chăn nuôi gia cầm

  1. 1danh từ nghề nuôi gà, chăn nuôi gia cầmpoultry raising; poultry farming; chicken farming

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.