Từ vựng
養育 (よういく, youiku) nghĩa là gì?
養育 (よういく, youiku) trong tiếng Nhật nghĩa là nuôi dạy, dưỡng dục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よういく |
|---|
| Romaji | youiku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
養育よういく
youiku
nuôi dạy, dưỡng dục
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc nuôi dạy, dưỡng dụcbringing up; rearing; upbringing