Từ vựng

養老 (ようろう, yourou) nghĩa là gì?

養老 (ようろう, yourou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phụng dưỡng người già, sự chăm lo tuổi già; sự an dưỡng tuổi già thanh nhàn; niên hiệu Dưỡng Lão ở Nhật Bản từ năm 717 đến năm 724.

Thông tin tra cứu
Cách đọcようろう
Romajiyourou
Từ loạidanh từ
ようろう
yourou

sự phụng dưỡng người già, sự chăm lo tuổi già; sự an dưỡng tuổi già thanh nhàn; niên hiệu Dưỡng Lão ở Nhật Bản từ năm 717 đến năm 724

  1. 1danh từ sự phụng dưỡng người già, sự chăm lo tuổi giàmaking provision for the elderly; making provision for one's old age
  2. 2danh từ sự an dưỡng tuổi già thanh nhànspending one's old age in comfort
  3. 3danh từ niên hiệu Dưỡng Lão ở Nhật Bản từ năm 717 đến năm 724Yōrō era (717.11.17-724.2.4)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.