Từ vựng
養殖 (ようしょく, youshoku) nghĩa là gì?
養殖 (ようしょく, youshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nuôi trồng thủy sản, việc nuôi cấy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ようしょく |
|---|
| Romaji | youshoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
養殖ようしょく
youshoku
sự nuôi trồng thủy sản, việc nuôi cấy
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nuôi trồng thủy sản, việc nuôi cấyaquaculture; culture; cultivation