Từ vựng

飼料 (しりょう, shiryou) nghĩa là gì?

飼料 (しりょう, shiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là thức ăn chăn nuôi, cỏ khô, cám.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしりょう
Romajishiryou
Từ loạidanh từ
しりょう
shiryou

thức ăn chăn nuôi, cỏ khô, cám

  1. 1danh từ thức ăn chăn nuôi, cỏ khô, cámfodder; feed

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.