Từ vựng
飼料 (しりょう, shiryou) nghĩa là gì?
飼料 (しりょう, shiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là thức ăn chăn nuôi, cỏ khô, cám.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しりょう |
|---|
| Romaji | shiryou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
飼料しりょう
shiryou
thức ăn chăn nuôi, cỏ khô, cám
- 1danh từ thức ăn chăn nuôi, cỏ khô, cámfodder; feed