Từ vựng
飲料 (いんりょう, inryou) nghĩa là gì?
飲料 (いんりょう, inryou) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ uống, thức uống.
| Cách đọc | いんりょう |
|---|---|
| Romaji | inryou |
| Từ loại | danh từ |
飲料いんりょう
inryou
đồ uống, thức uống
- 1danh từ đồ uống, thức uốngbeverage; drink
Từ vựng
飲料 (いんりょう, inryou) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ uống, thức uống.
| Cách đọc | いんりょう |
|---|---|
| Romaji | inryou |
| Từ loại | danh từ |
đồ uống, thức uống