Từ vựng

飲料 (いんりょう, inryou) nghĩa là gì?

飲料 (いんりょう, inryou) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ uống, thức uống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいんりょう
Romajiinryou
Từ loạidanh từ
いんりょう
inryou

đồ uống, thức uống

  1. 1danh từ đồ uống, thức uốngbeverage; drink

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.