Từ vựng
乗る (のる, noru) nghĩa là gì?
乗る (のる, noru) trong tiếng Nhật nghĩa là lên (xe), đi (phương tiện).
| Cách đọc | のる |
|---|---|
| Romaji | noru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
乗るのる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnoru
lên (xe), đi (phương tiện)
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ lên (tàu, xe, máy bay, thuyền), đi (phương tiện)to get on (train, plane, bus, ship, etc.); to get in; to board
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ trèo lên, đứng lên (ghế đẩu), ngồi lên, cưỡi lênto get on (e.g. a footstool); to step on; to jump on
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ lên tới, đạt tới (con số, mức)to reach; to go over; to pass
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ thuận theo, đi theo (thời thế, xu hướng), bám đúng nhịpto follow; to stay (on track); to go with (the times, etc.)
- 5động từ nhóm 1 · tự động từ tham gia, dự vào, nhập cuộc (cùng bàn bạc)to take part; to participate; to join
Câu ví dụ
電車に乗ります。
Tôi lên tàu điện.
バスに乗って学校へ行きます。
Tôi lên xe buýt đi đến trường.