Từ vựng

食糧 (しょくりょう, shokuryou) nghĩa là gì?

食糧 (しょくりょう, shokuryou) trong tiếng Nhật nghĩa là lương thực, khẩu phần dự trữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょくりょう
Romajishokuryou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょくりょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshokuryou

lương thực, khẩu phần dự trữ

  1. 1danh từ food (esp. staple food such as rice or wheat); provisions; rations

Câu ví dụ

  • Trước khi lên núi, tôi chuẩn bị lương thực.

  • Sau trận động đất, lương thực trở nên thiếu thốn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.