Từ vựng
食糧 (しょくりょう, shokuryou) nghĩa là gì?
食糧 (しょくりょう, shokuryou) trong tiếng Nhật nghĩa là lương thực, khẩu phần dự trữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょくりょう |
|---|
| Romaji | shokuryou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshokuryou
lương thực, khẩu phần dự trữ
- 1danh từ food (esp. staple food such as rice or wheat); provisions; rations
Câu ví dụ
山へ行く前に食糧を準備します。
Trước khi lên núi, tôi chuẩn bị lương thực.
地震のあと、食糧が足りなくなりました。
Sau trận động đất, lương thực trở nên thiếu thốn.