Từ vựng

食塩 (しょくえん, shokuen) nghĩa là gì?

食塩 (しょくえん, shokuen) trong tiếng Nhật nghĩa là muối ăn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょくえん
Romajishokuen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しょくえん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshokuen

muối ăn

  1. 1danh từ muối ăntable salt

Câu ví dụ

  • Tôi cho muối ăn vào món ăn.

  • Ăn quá nhiều muối có hại cho cơ thể.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.