Từ vựng

食う (くう, kuu) nghĩa là gì?

食う (くう, kuu) trong tiếng Nhật nghĩa là ăn; cách nói thô hoặc thân mật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくう
Romajikuu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuu

ăn; cách nói thô hoặc thân mật

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ (nam giới dùng) ăn, xựcto eat
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ sống, kiếm sống, sống đượcto live; to make a living; to survive
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ cắn, đốt (côn trùng)to bite; to sting (as insects do)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ trêu chọc, chọc tức, giỡn mặt, coi thườngto tease; to torment; to taunt
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ lấn vào, ăn lấn, ngốn (nguồn lực)to encroach on; to eat into; to consume

Câu ví dụ

  • Đói bụng rồi. Ăn gì đó thôi.

  • Công việc này ngốn thời gian hơn tôi tưởng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.