Từ vựng

偶然 (ぐうぜん, guuzen) nghĩa là gì?

偶然 (ぐうぜん, guuzen) trong tiếng Nhật nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐうぜん
Romajiguuzen
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぐうぜん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngguuzen

tình cờ, ngẫu nhiên

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の sự tình cờ, sự ngẫu nhiên, chuyện may rủicoincidence; chance; accident
  2. 2trạng từ tình cờ, ngẫu nhiên, không hẹn mà gặpby chance; unexpectedly; accidentally
  3. 3danh từ (triết học) tính ngẫu nhiên, cái bất tấtcontingency

Câu ví dụ

  • Đó là một sự việc tình cờ.

  • Tôi tình cờ gặp lại bạn cũ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.