Từ vựng

飛び込む (とびこむ, tobikomu) nghĩa là gì?

飛び込む (とびこむ, tobikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhảy vào, lao vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとびこむ
Romajitobikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
とびこむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtobikomu

nhảy vào, lao vào

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ nhảy vào, lao xuống, nhảy ùm xuốngto jump in; to leap in; to plunge into
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ xộc vào, ập vào, xông thẳng vàoto burst in; to barge in

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã nhảy vào bể bơi.

  • Con mèo đã lao vào phòng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.