Từ vựng
殿 (どの, dono) nghĩa là gì?
殿 (どの, dono) trong tiếng Nhật nghĩa là ngài, ông, bà (hậu tố trang trọng).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どの |
|---|
| Romaji | dono |
|---|
| Từ loại | hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdono
ngài, ông, bà (hậu tố trang trọng)
- 1hậu tố Mr.; Mrs.; Miss
Câu ví dụ
「殿」は丁寧な言い方です。
'Dono' là cách xưng hô lịch sự.
手紙に山田殿と書きました。
Tôi viết 'ngài Yamada' trên lá thư.