Từ vựng
額面 (がくめん, gakumen) nghĩa là gì?
額面 (がくめん, gakumen) trong tiếng Nhật nghĩa là mệnh giá, giá trị danh nghĩa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がくめん |
|---|
| Romaji | gakumen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
額面がくめん
gakumen
mệnh giá, giá trị danh nghĩa
- 1danh từ mệnh giá, giá trị danh nghĩaface value; par