Từ vựng

額縁 (がくぶち, gakubuchi) nghĩa là gì?

額縁 (がくぶち, gakubuchi) trong tiếng Nhật nghĩa là khung tranh, khung ảnh; khung viền bao quanh cửa sổ hoặc cửa ra vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがくぶち
Romajigakubuchi
Từ loạidanh từ
がくぶち
gakubuchi

khung tranh, khung ảnh; khung viền bao quanh cửa sổ hoặc cửa ra vào

  1. 1danh từ khung tranh, khung ảnh(picture) frame
  2. 2danh từ khung viền bao quanh cửa sổ hoặc cửa ra vàoarchitrave (of a door, window, etc.)

Còn viết: 額ぶち

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.