Từ vựng

頼もしい (たのもしい, tanomoshii) nghĩa là gì?

頼もしい (たのもしい, tanomoshii) trong tiếng Nhật nghĩa là đáng tin cậy; đầy triển vọng, yên tâm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたのもしい
Romajitanomoshii
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たのもしい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtanomoshii

đáng tin cậy; đầy triển vọng, yên tâm

  1. 1tính từ -i đáng tin cậy, vững chãi, khiến người ta yên tâmreliable; dependable; trustworthy
  2. 2tính từ -i đầy hứa hẹn, có triển vọnghopeful; promising

Câu ví dụ

  • Anh ấy là người rất đáng tin cậy.

  • Con trai tôi đã trở nên đáng tin cậy hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.