Từ vựng
例える (たとえる, tatoeru) nghĩa là gì?
例える (たとえる, tatoeru) trong tiếng Nhật nghĩa là ví, so sánh; nói ẩn dụ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たとえる |
|---|
| Romaji | tatoeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtatoeru
ví, so sánh; nói ẩn dụ
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to compare (something) to; to liken; to speak figuratively
Câu ví dụ
人生はよく旅に例えられます。
Cuộc đời thường được ví với một chuyến đi.
難しい話を、例えて説明してくれた。
Anh ấy đã lấy ví dụ để giải thích chuyện khó hiểu.