Từ vựng

ダブル (daburu) nghĩa là gì?

ダブル trong tiếng Nhật nghĩa là gấp đôi; loại đôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcダブル
Romajidaburu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ダブル
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaburu

gấp đôi; loại đôi

  1. 1danh từ · tính từ の đôi, gấp đôidouble
  2. 2danh từ (viết tắt) giường đôi, phòng khách sạn giường đôidouble bed; hotel room with a double bed
  3. 3tính từ の · danh từ (viết tắt) áo hai hàng khuydouble-breasted
  4. 4tính từ の · danh từ tay áo măng sét gập đôidouble-cuffed
  5. 5danh từ · tính từ の (viết tắt) khổ vải đôi (thường 1,42 m)double width (of cloth; usu. 1.42 meters)

Câu ví dụ

  • Tôi đã gọi một ly whisky loại gấp đôi.

  • Tôi đã chọn phòng khách sạn loại giường đôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.