Từ vựng

ヒント (hinto) nghĩa là gì?

ヒント trong tiếng Nhật nghĩa là gợi ý, manh mối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヒント
Romajihinto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ヒント
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghinto

gợi ý, manh mối

  1. 1danh từ hint; clue

Câu ví dụ

  • Thầy giáo đã cho tôi gợi ý về bài toán.

  • Bức ảnh này đã trở thành manh mối giải quyết vụ án.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.