Từ vựng

頭文字 (かしらもじ, kashiramoji) nghĩa là gì?

頭文字 (かしらもじ, kashiramoji) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ cái đầu từ, chữ hoa đầu từ hoặc đầu câu; chữ cái đầu viết tắt của họ tên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかしらもじ
Romajikashiramoji
Từ loạidanh từ
かしらもじ
kashiramoji

chữ cái đầu từ, chữ hoa đầu từ hoặc đầu câu; chữ cái đầu viết tắt của họ tên

  1. 1danh từ chữ cái đầu từ, chữ hoa đầu từ hoặc đầu câufirst letter of a word; capital letter (at the start of a word or sentence)
  2. 2danh từ chữ cái đầu viết tắt của họ têninitials (of one's name)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.