Từ vựng

流通 (りゅうつう, ryuutsuu) nghĩa là gì?

流通 (りゅうつう, ryuutsuu) trong tiếng Nhật nghĩa là lưu thông, phân phối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりゅうつう
Romajiryuutsuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
りゅうつう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryuutsuu

lưu thông, phân phối

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lưu thông (tiền, hàng hoá), sự phân phốicirculation (of money, goods, etc.); distribution
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự lưu thông (không khí, nước), sự thông thoángcirculation (of air, water, etc.); ventilation; flow

Câu ví dụ

  • Sản phẩm này được lưu thông khắp cả nước.

  • Cần có biện pháp ngăn chặn lưu thông tiền giả.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.