Từ vựng

頂戴 (ちょうだい, choudai) nghĩa là gì?

頂戴 (ちょうだい, choudai) trong tiếng Nhật nghĩa là (khiêm nhường) sự đón nhận, xin nhận; sự ăn uống, xin dùng bữa; (thân mật, nữ giới dùng) cho tôi xin, làm giúp tôi với.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうだい
Romajichoudai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちょうだい
choudai

(khiêm nhường) sự đón nhận, xin nhận; sự ăn uống, xin dùng bữa; (thân mật, nữ giới dùng) cho tôi xin, làm giúp tôi với

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (khiêm nhường) sự đón nhận, xin nhậnreceiving; getting; accepting
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (khiêm nhường) sự ăn uống, xin dùng bữaeating; drinking; having
  3. 3cụm từ (thân mật, nữ giới dùng) cho tôi xin, làm giúp tôi vớiplease (give me; do for me)

Còn viết: 頂だい、頂載

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.