Từ vựng

音 (ね, ne) nghĩa là gì?

音 (ね, ne) trong tiếng Nhật nghĩa là âm thanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcね
Romajine
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ね
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngne

âm thanh

  1. 1danh từ sound; tone; note

Câu ví dụ

  • Đêm mùa thu nghe thấy tiếng côn trùng.

  • Tiếng chuông nghe thật trong trẻo.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.