Từ vựng

面識 (めんしき, menshiki) nghĩa là gì?

面識 (めんしき, menshiki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quen biết, sự biết mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめんしき
Romajimenshiki
Từ loạidanh từ
めんしき
menshiki

sự quen biết, sự biết mặt

  1. 1danh từ sự quen biết, sự biết mặtacquaintance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.