Từ vựng

面影 (おもかげ, omokage) nghĩa là gì?

面影 (おもかげ, omokage) trong tiếng Nhật nghĩa là nét mặt, dáng vẻ, dung mạo; dấu vết, bóng dáng xưa còn lưu lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおもかげ
Romajiomokage
Từ loạidanh từ
おもかげ
omokage

nét mặt, dáng vẻ, dung mạo; dấu vết, bóng dáng xưa còn lưu lại

  1. 1danh từ nét mặt, dáng vẻ, dung mạoface; looks; countenance
  2. 2danh từ dấu vết, bóng dáng xưa còn lưu lạivestige; trace; reminder

Còn viết: 俤

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.